sách trắng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại văn kiện chính thức do chính phủ hoặc cơ quan nhà nước (thường là Bộ Ngoại giao) công bố: Mục đích chính là trình bày, giải thích chi tiết về một chủ trương, chính sách quan trọng của quốc gia đó đối với một vấn đề cụ thể, đồng thời có thể đưa ra các cáo buộc hoặc phân tích về hành động của một bên đối lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bộ Ngoại giao nước đó vừa công bố một cuốn sách trắng về chính sách an ninh quốc gia.
- Cuốn sách trắng này nhằm làm rõ lập trường và quan điểm của chính phủ trong vấn đề biên giới.
- Nội dung sách trắng thường được chuẩn bị kỹ lưỡng và dựa trên các dữ liệu, nghiên cứu chính thức.
Các cách sử dụng nâng cao
"Công bố/phát hành sách trắng": Hành động chính thức đưa một văn kiện "sách trắng" ra công chúng.
- Chính phủ dự kiến sẽ công bố sách trắng về chiến lược phát triển kinh tế vào tuần tới.
"Theo nội dung sách trắng": Dẫn chiếu đến thông tin chính thức được nêu trong văn kiện.
- Theo nội dung sách trắng, các biện pháp này là cần thiết để bảo vệ chủ quyền.
Biến thể và từ liên quan
- Văn bản trắng: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ loại văn kiện này.
- Báo cáo chính thức: Một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao hàm "sách trắng" như một dạng cụ thể.
- Sách xanh/Sách đỏ: Các loại văn kiện chính thức khác với mục đích và nội dung khác biệt (ví dụ: Sách đỏ thường liên quan đến danh sách các loài nguy cấp).
Từ đồng nghĩa
- Văn kiện chính sách: Tài liệu trình bày chính sách một cách có hệ thống.
- Bạch thư: Tên gọi khác xuất phát từ dịch nghĩa trực tiếp của "white paper".
Lưu ý
- "Sách trắng" là một thuật ngữ chính trị - ngoại giao chuyên ngành. Trong ngữ cảnh thông thường, từ "sách" đơn thuần không mang nghĩa này.
- Màu "trắng" ở đây tượng trưng cho tính chất chính thức, minh bạch và được công khai của văn kiện, khác với các tài liệu mật (thường gọi là sách/tài liệu màu...).
- Quyển sách do bộ ngoại giao một nước công bố để tố cáo âm mưu của đối phương và trình bày chủ trương chính sách của nước mình.